Từ vựng
N1Danh từ

咽ぶ

むせぶ

Nghĩa

  • 1.bị nghẹn
  • 2.bị đè nén
  • 3.bị ngộp thở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be choked, to be stifled, to be smothered
Tiếng Việt
bị nghẹn, bị đè nén, bị ngộp thở
日本語
むせる, 窒息する, 窒息させる
한국어
숨 막히다, 질식하다, 억제되다
中文
窒息, 窒息, 被窒息
Bahasa Indonesia
tercekik
ภาษาไทย
ติดขัด
Español
asfixiarse
Français
s'étouffer
Deutsch
ersticken
Português
sufocar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.