Từ vựng
N1Danh từ

印譜

いんぷ

Nghĩa

  • 1.sách niêm phong

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
book of seals
Tiếng Việt
sách niêm phong
日本語
印譜
한국어
인장 책
中文
印谱
Bahasa Indonesia
buku segel
ภาษาไทย
หนังสือประทับตรา
Español
libro de sellos
Français
livre de sceaux
Deutsch
Siegelbuch
Português
livro de selos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.