Từ vựng
N1Danh từ

豆乳

とうにゅう

Nghĩa

  • 1.sữa đậu nành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
soy milk
Tiếng Việt
sữa đậu nành
日本語
豆乳, ソイミルク
한국어
두유
中文
豆浆
Bahasa Indonesia
susu kedelai
ภาษาไทย
นมถั่วเหลือง
Español
leche de soja
Français
lait de soja
Deutsch
Sojamilch
Português
leite de soja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.