Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

唆る

そそる

Nghĩa

  • 1.kích thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to excite, to incite, to stimulate
Tiếng Việt
kích thích
日本語
唆る
한국어
자극하다
中文
刺激, 煽动
Bahasa Indonesia
membangkitkan, menggugah, stimulasi
ภาษาไทย
กระตุ้น, ยุยง, กระตุ้น
Español
excitar, incitar, estimular
Français
exciter, inciter, stimuler
Deutsch
erregen, anstiften, stimulieren
Português
excitar, incitar, estimular

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.