Từ vựng
N1Danh từ

即ち

すなわち

Nghĩa

  • 1.tức là
  • 2.cụ thể
  • 3.nghĩa là

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
that is (to say), namely, i.e.
Tiếng Việt
tức là, cụ thể, nghĩa là
日本語
即ち, すなわち, 言い換えれば
한국어
즉, 즉 말하자면, 다시 말해
中文
也就是说, 即是, 换句话说
Bahasa Indonesia
yaitu
ภาษาไทย
พูดคือว่า
Español
es decir
Français
c'est-à-dire
Deutsch
das heißt
Português
ou seja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.