Từ vựng
N1Danh từ

剃刀

かみそり

Nghĩa

  • 1.dao cạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
razor
Tiếng Việt
dao cạo
日本語
剃刀
한국어
면도기
中文
剃刀
Bahasa Indonesia
pisau cukur
ภาษาไทย
มีดโกน
Español
afeitadora
Français
rasoir
Deutsch
Rasierer
Português
gilete

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.