Từ vựng
N1Danh từ

乳酪

にゅうらく

Nghĩa

  • 1.sản phẩm từ sữa (đặc biệt là bơ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dairy products (esp. butter)
Tiếng Việt
sản phẩm từ sữa (đặc biệt là bơ)
日本語
乳製品(特にバター)
한국어
유제품(특히 버터)
中文
乳制品(尤其是黄油)
Bahasa Indonesia
produk susu
ภาษาไทย
ผลิตภัณฑ์นม
Español
productos lácteos
Français
produits laitiers
Deutsch
Milchprodukte
Português
produtos lácteos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.