Từ vựng
N3Danh từ

倉庫

そうこ

Nghĩa

  • 1.kho
  • 2.nhà kho

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
warehouse, storehouse
Tiếng Việt
kho, nhà kho
日本語
物を保管するための場所
한국어
창고, 저장소
中文
仓库, 贮藏
Bahasa Indonesia
gudang, penyimpanan
ภาษาไทย
โกดัง, คลังสินค้า
Español
almacén, depósito
Français
entrepôt, magasin
Deutsch
Lagerhaus, Speicher
Português
armazém, depósito

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 倉庫で火災が発生した。

    Một vụ cháy đã xảy ra trong kho.

  • 倉庫の反応は迅速で、損傷は軽度だった。

    Phản ứng của kho hàng nhanh chóng và thiệt hại đã nhẹ.

  • 市の倉庫から貴重品が消えた。

    Vật phẩm quý giá đã biến mất từ kho hàng của thành phố.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.