N1Danh từ
僅々
きんきん
Nghĩa
- 1.chỉ
- 2.đúng
- 3.mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- only, just, merely
- Tiếng Việt
- chỉ, đúng, mới
- 日本語
- わずかに
- 한국어
- 단지
- 中文
- 仅仅
- Bahasa Indonesia
- Hanya, sekadar
- ภาษาไทย
- แค่
- Español
- Solo, justo
- Français
- Seulement, juste
- Deutsch
- Nur, Gerade
- Português
- Somente, apenas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.