N1Danh từ
僅かしか
わずかしか
Nghĩa
- 1.(không) chỉ một chút
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (nothing) but a little
- Tiếng Việt
- (không) chỉ một chút
- 日本語
- わずかしか
- 한국어
- (레벨) 있는 것
- 中文
- 仅仅只有
- Bahasa Indonesia
- (tak ada) hanya sedikit
- ภาษาไทย
- (ไม่มีอะไร) เพียงนิด
- Español
- (nada) sino un poco
- Français
- (rien) que peu
- Deutsch
- (nichts) als ein wenig
- Português
- (nada) mas um pouco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.