Từ vựng
N1Danh từ

偶々

たまたま

Nghĩa

  • 1.ngẫu nhiên
  • 2.tình cờ
  • 3.vô tình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
by chance, by accident, accidentally
Tiếng Việt
ngẫu nhiên, tình cờ, vô tình
日本語
たまたま, 偶然に, 不意に
한국어
우연히, 우연으로, 우연히 발생하다
中文
偶然, 意外, 意外地
Bahasa Indonesia
secara kebetulan
ภาษาไทย
โดยบังเอิญ
Español
por casualidad
Français
par hasard
Deutsch
zufällig
Português
por acaso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.