Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

跳ねる

はねる

Nghĩa

  • 1.nhảy
  • 2.lếch
  • 3.điêu đứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to jump, to leap, to prance
Tiếng Việt
nhảy, lếch, điêu đứng
日本語
跳ねる, 飛ぶ, はねる
한국어
뛰다, 점프하다, 튀다
中文
跳跃, 跃起, 舞动
Bahasa Indonesia
melompat, melompat, menari
ภาษาไทย
กระโดด, ดีด, โลดเต้น
Español
saltar, brincar, pranciar
Français
sauter, bondir, gambader
Deutsch
springen, springen, tanzen
Português
saltar, pular, dançar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.