N1Động từ nhóm 2
跳ね返る
はねかえる
Nghĩa
- 1.để phản hồi
- 2.để phản tác dụng
- 3.nhảy lên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to rebound, to recoil, to spring back up
- Tiếng Việt
- để phản hồi, để phản tác dụng, nhảy lên
- 日本語
- 跳ね返る, 反発する, はね返る
- 한국어
- 튀어오르다, 되튀다, 위로 튀다
- 中文
- 反弹, 反跳, 弹回
- Bahasa Indonesia
- memantul, mundur, bangkit
- ภาษาไทย
- ดีด, ถอยหลัง, กลับมา
- Español
- rebotar, retroceder, respringar
- Français
- rebondir, reculer, revenir
- Deutsch
- abprallen, zurückprallen, hochspringen
- Português
- recuar, voltar, rebote
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.