N1Động từ nhóm 2
賭ける
かける
Nghĩa
- 1.đặt cược
- 2.cá cược
- 3.mạo hiểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to wager, to bet, to risk
- Tiếng Việt
- đặt cược, cá cược, mạo hiểm
- 日本語
- 賭ける, ベットする, 賭けをする
- 한국어
- 내기하다, 걸다, 위험을 감수하다
- 中文
- 下注, 打赌, 冒险
- Bahasa Indonesia
- bertaruh
- ภาษาไทย
- เดิมพัน
- Español
- apostar
- Français
- parier
- Deutsch
- wetten
- Português
- apostar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.