N1Động từ nhóm 2
紛れる
まぎれる
Nghĩa
- 1.biến mất vào
- 2.mất tích trong
- 3.lẫn vào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to disappear into, to be lost in, to slip into
- Tiếng Việt
- biến mất vào, mất tích trong, lẫn vào
- 日本語
- 紛れ込む, 失われる, 滑り込む
- 한국어
- 사라지다, 잃어버리다, 슬쩍 들어가다
- 中文
- 消失在, 迷失在, 滑入
- Bahasa Indonesia
- menghilang ke, hilang dalam, masuk ke
- ภาษาไทย
- หายไปใน, สูญหายใน, ไหลเข้าไปใน
- Español
- desaparecer en, perderse en, deslizarse en
- Français
- disparaître dans, être perdu dans, glisser dans
- Deutsch
- verschwinden in, verloren gehen, hineinrutschen
- Português
- desaparecer em, perder-se em, escorregar para
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.