N1Động từ nhóm 1
紛らす
まぎらす
Nghĩa
- 1.chuyển hướng tâm trí
- 2.phân tâm
- 3.giảm bớt nỗi buồn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to divert (e.g. one's mind), to distract, to relieve (boredom, sorrow, etc.)
- Tiếng Việt
- chuyển hướng tâm trí, phân tâm, giảm bớt nỗi buồn
- 日本語
- 気を逸らす, 気を散らす, 退屈や悲しみを和らげる
- 한국어
- 전환하다, 산만하게 하다, 지루함을 덜다
- 中文
- 转移注意力, 分散, 减轻
- Bahasa Indonesia
- mengalihkan, mengalihkan perhatian, meringankan
- ภาษาไทย
- เบี่ยงเบน, ทำให้ไขว้เขว, บรรเทา
- Español
- desviar, distraer, aliviar
- Français
- dévier, distrayant, soulager
- Deutsch
- ablenken, distrahieren, lindern
- Português
- desviar, distraire, aliviar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.