Từ vựng
N1Tính từ i

紛らわしい

まぎらわしい

Nghĩa

  • 1.dễ bị nhầm lẫn
  • 2.dễ nhầm lẫn
  • 3.gây nhầm lẫn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
easily mixed up (e.g. similar words), easily mistaken, confusing
Tiếng Việt
dễ bị nhầm lẫn, dễ nhầm lẫn, gây nhầm lẫn
日本語
混同しやすい, 間違えやすい, 混乱する
한국어
혼동하기 쉬운, 잘못 알기 쉬운, 혼란스럽다
中文
容易混淆, 容易误解, 混淆的
Bahasa Indonesia
mudah tercampur, mudah disalahartikan, bingung
ภาษาไทย
สับสนง่าย, สับสนได้ง่าย, สับสน
Español
fácilmente confundible, fácil de equivocar, confuso
Français
facilement confondu, facilement méprise, confus
Deutsch
leicht zu verwechseln, leicht irrtümlich, verwirrend
Português
fácilmente confundido, fácilmente enganado, confuso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかし、販売市場では紛らわしい規格が問題となっている。

    Tuy nhiên, tiêu chuẩn gây nhầm lẫn đã trở thành một vấn đề trong thị trường bán hàng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.