bát, chén
On'yomi (音読み)
- ヒ
- ビ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「琵」 có nghĩa chính là cái chén hoặc cái bát. Kanji này không có âm đọc kun (đọc thuần Nhật), thường được sử dụng trong các từ mượn từ tiếng Trung. Một số từ điển hình thường gặp là 琵琶 (びわ), nghĩa là đàn biwa, một loại nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản, và 琵琶湖 (びわこ), nghĩa là Hồ Biwa, hồ lớn nhất Nhật Bản. Kanji này chủ yếu được dùng trong danh từ, không thường thấy trong động từ. Một lưu ý nhỏ là sự kết hợp của nó với các kanji khác tạo thành các từ có liên quan đến âm nhạc và địa danh nổi tiếng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
琵琶の音色は心を癒す。
Âm thanh của đàn biwa làm dịu tâm hồn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bowl
- Tiếng Việt
- bát, chén
- 日本語
- おおきな器, 陸に浮いている楽器
- 한국어
- 그릇
- 中文
- 碗
- id
- mangkuk
- th
- ชาม
- es
- tazón
- fr
- bol
- de
- Schale
- pt
- tigela
Từ ghép phổ biến
- 琵琶biwa (Japanese lute)
- 琵琶湖Lake Biwa
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.