Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 王tần suất #5000

bát, chén

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Chiếc bát hình chữ "王" được đặt "比" lên trên, như một vương miện cho món ăn sang trọng bên trong.

Về kanji này

Kanji 「琵」 có nghĩa chính là cái chén hoặc cái bát. Kanji này không có âm đọc kun (đọc thuần Nhật), thường được sử dụng trong các từ mượn từ tiếng Trung. Một số từ điển hình thường gặp là 琵琶 (びわ), nghĩa là đàn biwa, một loại nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản, và 琵琶湖 (びわこ), nghĩa là Hồ Biwa, hồ lớn nhất Nhật Bản. Kanji này chủ yếu được dùng trong danh từ, không thường thấy trong động từ. Một lưu ý nhỏ là sự kết hợp của nó với các kanji khác tạo thành các từ có liên quan đến âm nhạc và địa danh nổi tiếng.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 琵琶の音色は心を癒す。

    Âm thanh của đàn biwa làm dịu tâm hồn.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
bowl
Tiếng Việt
bát, chén
日本語
おおきな器, 陸に浮いている楽器
한국어
그릇
中文
id
mangkuk
th
ชาม
es
tazón
fr
bol
de
Schale
pt
tigela

Từ ghép phổ biến

  • 琵琶びわbiwa (Japanese lute)
  • 琵琶湖びわこLake Biwa

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.