nở, cười
On'yomi (音読み)
- ソウ
- シュ
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- さ.
- わら.
- え.
- えむ
Về kanji này
Kanji「咲」có nghĩa chính là "nở hoa" hoặc "cười". Thông thường, kanji này được sử dụng như động từ, ví dụ như trong từ "咲かす" (sakas), có nghĩa là "làm cho nở". Một số từ ghép phổ biến bao gồm "笑顔" (egao), nghĩa là "khuôn mặt cười", và "桜咲く" (sakura saku), nghĩa là "hoa anh đào nở". Ngoài ra, còn có từ "開花" (kaika), có nghĩa là "ra hoa". Chú ý rằng trong văn hóa Nhật Bản, hoa nở thường mang ý nghĩa tốt đẹp và tượng trưng cho sự khởi đầu mới.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
桜が咲いた。
Hoa anh đào đã nở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- blossom, smile
- Tiếng Việt
- nở, cười
- 日本語
- 咲く, 微笑
- 한국어
- 꽃, 미소
- 中文
- 绽放, 微笑
- id
- mekar, senyuman
- th
- บาน, ยิ้ม
- es
- floración, sonrisa
- fr
- floraison, sourire
- de
- Blüte, Lächeln
- pt
- floração, sorriso
Từ ghép phổ biến
- 笑顔smiling face
- 桜咲くcherry blossoms bloom
- 咲かすto bloom, to flower
- 開花flowering, blooming
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.