Từ vựng
N1Tính từ i

易しい

やさしい

Nghĩa

  • 1.dễ dàng
  • 2.đơn giản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
easy, plain, simple
Tiếng Việt
dễ dàng, đơn giản
日本語
易しい, 平易, シンプル
한국어
쉬운, 평이한, 단순한
中文
简单, 平易, 简单
Bahasa Indonesia
mudah, jelas, sederhana
ภาษาไทย
ง่าย, เรียบง่าย, ชัดเจน
Español
fácil, sencillo, claro
Français
facile, clair, simple
Deutsch
einfach, klar, leicht
Português
fácil, simples, claro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.