Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

据える

すえる

Nghĩa

  • 1.đặt
  • 2.cố định
  • 3.thiết lập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to place (in position), to fix, to set (e.g. table)
Tiếng Việt
đặt, cố định, thiết lập
日本語
据える, 設置する, セットする
한국어
배치하다, 고정하다, 설치하다
中文
设置, 固定, 安装
Bahasa Indonesia
menempatkan
ภาษาไทย
วางตำแหน่ง
Español
colocar
Français
placer
Deutsch
plazieren
Português
colocar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.