N1Động từ nhóm 1
拐かす
かどわかす
Nghĩa
- 1.bắt cóc (bằng sức mạnh)
- 2.bắt cóc
- 3.chộp lấy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to kidnap (esp. by force or deception), to abduct, to snatch
- Tiếng Việt
- bắt cóc (bằng sức mạnh), bắt cóc, chộp lấy
- 日本語
- 誘拐する, 強制的またはだまし取る
- 한국어
- 납치하다, 유괴하다, 잡다
- 中文
- 绑架(特别是通过力量或欺骗), 绑架, 抢夺
- Bahasa Indonesia
- menculik
- ภาษาไทย
- ลักพาตัว
- Español
- secuestrar
- Français
- kidnapper
- Deutsch
- entführen
- Português
- sequestrar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.