Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

戯れる

たわむれる

Nghĩa

  • 1.chơi đùa
  • 2.nhảy múa
  • 3.vui vẻ (với cái gì)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be playful, to gambol, to be amused (with something)
Tiếng Việt
chơi đùa, nhảy múa, vui vẻ (với cái gì)
日本語
遊ぶ, 跳ぶ, 何かで楽しむ
한국어
장난치다, 뛰어 놀다, 무언가로 재미있어하다
中文
玩耍, 嬉戏, 与某物互动
Bahasa Indonesia
konyol, bermain-main, senang (dengan sesuatu)
ภาษาไทย
ขี้เล่น, กระโดดโลดเต้น, รู้สึกสนุก (กับสิ่งที่)
Español
ser juguetón, gambolear, divertirse
Français
être joueur, gambader, s'amuser
Deutsch
verspielt sein, tollen, sich amüsieren
Português
ser brincalhão, correr, divertir-se

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.