N1Danh từ
嗅細胞
きゅうさいぼう
Nghĩa
- 1.tế bào khứu giác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- olfactory cell
- Tiếng Việt
- tế bào khứu giác
- 日本語
- 嗅細胞, 嗅覚細胞
- 한국어
- 후각세포, 후각 세포
- 中文
- 嗅细胞
- Bahasa Indonesia
- sel-sel penciuman
- ภาษาไทย
- เซลล์กลิ่น
- Español
- célula olfativa
- Français
- cellule olfactive
- Deutsch
- Geruchszelle
- Português
- célula olfativa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.