N1Danh từ
囚われ
とらわれ
Nghĩa
- 1.sự giam cầm
- 2.sự tù đày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- captivity, imprisonment
- Tiếng Việt
- sự giam cầm, sự tù đày
- 日本語
- 囚われ, 監禁
- 한국어
- 억제, 투옥
- 中文
- 囚禁, 监禁
- Bahasa Indonesia
- penjara
- ภาษาไทย
- การถูกคุมขัง
- Español
- cautiverio
- Français
- captivité
- Deutsch
- Gefangenschaft
- Português
- cativação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
王は牢に囚われる
Nhà vua bị giam cầm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.