N1Động từ nhóm 2
囚われる
とらわれる
Nghĩa
- 1.bị bắt
- 2.bị giam giữ
- 3.bị bắt làm tù nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be caught, to be captured, to be taken prisoner
- Tiếng Việt
- bị bắt, bị giam giữ, bị bắt làm tù nhân
- 日本語
- 囚われる, 捕らえられる, 拘束される
- 한국어
- 잡히다, 포로가 되다, 감금되다
- 中文
- 被捕, 被抓, 被囚禁
- Bahasa Indonesia
- ditangkap
- ภาษาไทย
- ถูกจับ
- Español
- ser capturado
- Français
- être capturé
- Deutsch
- gefangen sein
- Português
- ser capturado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
王は牢に囚われる
Nhà vua bị giam cầm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.