Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

喫する

きっする

Nghĩa

  • 1.ăn
  • 2.uống
  • 3.hút

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to eat, to drink, to smoke
Tiếng Việt
ăn, uống, hút
日本語
喫する
한국어
먹다, 마시다, 피우다
中文
吃, 喝, 吸烟
Bahasa Indonesia
makan, minum
ภาษาไทย
กิน, ดื่ม
Español
comer, beber
Français
manger, boire
Deutsch
essen, trinken
Português
comer, beber

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.