N1Danh từ
刃渡り
はわたり
Nghĩa
- 1.chiều dài lưỡi
- 2.đi chân trần trên lưỡi dao (màn biểu diễn mạo hiểm)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- length of a blade, walking barefoot on the edge of a sword blade (acrobatic stunt)
- Tiếng Việt
- chiều dài lưỡi, đi chân trần trên lưỡi dao (màn biểu diễn mạo hiểm)
- 日本語
- 刃渡り, 刀の刃の長さ, 刀の刃の上で素足で歩く動作
- 한국어
- 칼날의 길이, 대담한 곡예
- 中文
- 刀刃长度, 赤脚走刀锋(杂技)
- Bahasa Indonesia
- panjang bilah
- ภาษาไทย
- ความยาวของใบมีด
- Español
- longitud de la hoja
- Français
- longueur de la lame
- Deutsch
- Klingenlänge
- Português
- comprimento da lâmina
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.