N1Động từ nhóm 2
単なる
たんなる
Nghĩa
- 1.mộc mạc
- 2.đơn giản
- 3.trực tiếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mere, simple, sheer
- Tiếng Việt
- mộc mạc, đơn giản, trực tiếp
- 日本語
- 単なる, 単純, 単なる
- 한국어
- 단순한, 단지, 그저
- 中文
- 单纯, 仅是, 简单
- Bahasa Indonesia
- murni, sederhana, hanya
- ภาษาไทย
- เพียง, แค่, มูลฐาน
- Español
- mero, simple, puro
- Français
- mer, simple, pur
- Deutsch
- bloß, einfach, nur
- Português
- mero, simples, puro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この試みは、単なる自然保護にとどまることなく、地域の再生にもつながる。
Sáng kiến này không chỉ tập trung vào bảo tồn thiên nhiên mà còn góp phần tái tạo khu vực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.