N1Danh từ
匂い袋
においぶくろ
Nghĩa
- 1.túi hương
- 2.bao thơm
- 3.tuyến hương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- scent bag, sachet, scent gland
- Tiếng Việt
- túi hương, bao thơm, tuyến hương
- 日本語
- 匂い袋, サシェ, 香腺
- 한국어
- 냄새 가방, 향수주머니, 냄새선
- 中文
- 香袋, 香包, 香腺
- Bahasa Indonesia
- kantong aroma
- ภาษาไทย
- ถุงที่มีกลิ่นหอม
- Español
- bolsa de aroma
- Français
- sachet parfumé
- Deutsch
- Duftbeutel
- Português
- bolsa perfumada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.