Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

凡ゆる

あらゆる

Nghĩa

  • 1.tất cả
  • 2.mỗi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
all, every
Tiếng Việt
tất cả, mỗi
日本語
すべて, どんな
한국어
모든, 각각
中文
所有, 每一个
Bahasa Indonesia
semua, setiap
ภาษาไทย
ทุกคน, แต่ละคน
Español
todos, cada uno
Français
tous, chaque
Deutsch
alle, jede
Português
todos, cada um

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.