N1Danh từ
乳脂肪
にゅうしぼう
Nghĩa
- 1.chất béo từ sữa
- 2.mỡ sữa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- butterfat, milk fat
- Tiếng Việt
- chất béo từ sữa, mỡ sữa
- 한국어
- 유지지방, 우유 기름
- 中文
- 乳脂肪, 乳制脂肪
- Bahasa Indonesia
- lemak mentega, lemak susu
- ภาษาไทย
- ไขมันนม, ไขมันนม
- Español
- grasa butírica, grasa de leche
- Français
- graisse de beurre, graisse de lait
- Deutsch
- Butterfett, Milchfett
- Português
- gordura do leite, gordura láctea
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.