N1Danh từ
乳搾り
ちちしぼり
Nghĩa
- 1.vắt sữa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- milking, milker, milkmaid
- Tiếng Việt
- vắt sữa
- 日本語
- 乳搾り
- 한국어
- 착유
- 中文
- 挤奶
- Bahasa Indonesia
- pemeras
- ภาษาไทย
- ผู้รีดนม
- Español
- ordeñador
- Français
- traiteur
- Deutsch
- Milchschäler
- Português
- ordeñador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.