Từ vựng
N1Danh từ

いつ頃

いつごろ

Nghĩa

  • 1.khoảng khi nào
  • 2.khoảng thời gian nào
  • 3.bao giờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
about when, about what time, how soon
Tiếng Việt
khoảng khi nào, khoảng thời gian nào, bao giờ
日本語
いつ頃, 何時頃, どのくらい早く
한국어
언제쯤, 어떤 시각에, 얼마나 빨리
中文
大约什么时候, 大约何时, 多久之后
Bahasa Indonesia
sekitar kapan
ภาษาไทย
ประมาณเมื่อไร
Español
aproximadamente cuándo
Français
environ quand
Deutsch
ungefähr wann
Português
cerca de quando

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.