Từ vựng
N1Tính từ i

遺憾にたえない

いかんにたえない

Nghĩa

  • 1.rất đáng tiếc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deeply regrettable
Tiếng Việt
rất đáng tiếc
日本語
非常に残念だ
한국어
매우 유감스럽다
中文
深表遗憾
Bahasa Indonesia
sangat disayangkan
ภาษาไทย
น่าเสียดายอย่างยิ่ง
Español
profundamente lamentable
Français
profondément regrettable
Deutsch
tief bedauerlich
Português
profundamente lamentável

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.