N1Động từ nhóm 1
遺憾なく
いかんなく
Nghĩa
- 1.hoàn toàn
- 2.đầy đủ
- 3.(thật) hài lòng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fully, to the full, (most) satisfactorily
- Tiếng Việt
- hoàn toàn, đầy đủ, (thật) hài lòng
- 日本語
- 完全に, 全体的に, (非常に)満足に
- 한국어
- 완벽하게, 완전하게, (매우) 만족스럽게
- 中文
- 完全, 充分, (非常)令人满意
- Bahasa Indonesia
- sepenuhnya
- ภาษาไทย
- อย่างเต็มที่
- Español
- completamente
- Français
- pleinement
- Deutsch
- vollständig
- Português
- completamente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.