N1Động từ nhóm 1
繰り返す
くりかえす
Nghĩa
- 1.lặp lại
- 2.làm lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to repeat, to do over again
- Tiếng Việt
- lặp lại, làm lại
- 日本語
- 繰り返す, 再度行う
- 한국어
- 반복한다, 다시 한다
- 中文
- 重复, 重新做
- Bahasa Indonesia
- mengulangi
- ภาษาไทย
- ทำซ้ำ
- Español
- repetir
- Français
- répéter
- Deutsch
- wiederholen
- Português
- repetir
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それにもかかわらず、政治家たちは楽観的な発言を繰り返すにすぎない。
Tuy nhiên, các chính trị gia chỉ lặp lại những phát biểu lạc quan.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.