Từ vựng
N1Danh từ

泣き叫ぶ

なきさけぶ

Nghĩa

  • 1.khóc và kêu
  • 2.thét lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to cry and shout, to scream
Tiếng Việt
khóc và kêu, thét lên
日本語
泣き叫ぶ, 声を上げて泣く
한국어
울며 소리치다, 외치다
中文
边哭边叫, 尖叫
Bahasa Indonesia
menangis dan berteriak
ภาษาไทย
ร้องไห้และตะโกน
Español
llorar y gritar
Français
pleurer et crier
Deutsch
weinen und schreien
Português
chorar e gritar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.