Từ vựng
N1Danh từ

叫ぶ

さけぶ

Nghĩa

  • 1.hét lên
  • 2.khóc
  • 3.thét lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to shout, to cry (out), to scream
Tiếng Việt
hét lên, khóc, thét lên
日本語
叫ぶ, 泣き叫ぶ, 叫び声
한국어
소리치다, 외치다, 비명을 지르다
中文
呼喊, 哭叫, 尖叫
Bahasa Indonesia
berteriak
ภาษาไทย
ตะโกน
Español
gritar
Français
crier
Deutsch
rufen
Português
gritar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.