N1Danh từ
叫喚
きょうかん
Nghĩa
- 1.la hét
- 2.kêu gào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shout, scream
- Tiếng Việt
- la hét, kêu gào
- 日本語
- 叫ぶ, 悲鳴
- 한국어
- 소리치다, 비명
- 中文
- 呼喊, 尖叫
- Bahasa Indonesia
- teriakan
- ภาษาไทย
- เสียงตะโกน
- Español
- grito
- Français
- cri
- Deutsch
- Schrei
- Português
- grito
Kanji được dùng
Từ liên quan
喚問
かんもん
trát triệu tập
N1喚く
わめく
gào thét, kêu lên
N1喚起
かんき
khơi dậy, kích thích
N1喚声
かんせい
tiếng hò reo (hưng phấn), tiếng rào (của đám đông)
N1召喚
しょうかん
trát triệu tập, sự triệu tập
N1喚呼
かんこ
kiểm tra bằng lời (đặc biệt là trên đường sắt), xác nhận bằng lời
N1召喚状
しょうかんじょう
(trát) triệu tập, trát triệu tập
N1叫び
さけび
tiếng hét, tiếng khóc
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.