Từ vựng
N1Danh từ

やり繰り

やりくり

Nghĩa

  • 1.xoay sở
  • 2.đương đầu
  • 3.quản lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
making do, getting by (somehow), managing
Tiếng Việt
xoay sở, đương đầu, quản lý
日本語
やり繰り, なんとかやっていく
한국어
겨우 해내다, 어떻게든 지내다, 관리하다
中文
应付, 凑合, 管理
Bahasa Indonesia
menghadapi
ภาษาไทย
การประคับประคอง
Español
sobrevivir
Français
s'arranger
Deutsch
zurechtkommen
Português
dar conta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.