N2
Một Ngày Ở Trang Trại
農場で作られる畜産品が多い。
Có nhiều sản phẩm chăn nuôi được sản xuất tại nông trại.
新しい畳が届く。
Những tấm chiếu mới đã được giao đến.
社長は看板を設置する。
Giám đốc lắp đặt bảng hiệu.
労働監督が巡回する。
Người giám sát lao động đi tuần tra.
日は次の日に続く。
Ngày tiếp tục sang ngày tiếp theo.
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.