Tất cả bài đọc
N2

Thảm họa thiên nhiên và hậu quả của chúng

地震じしんが激はげしく発生はっせいした。

Một trận động đất mạnh đã xảy ra.

灯ひが消えてきえて街まちは混乱したこんらんした。

Đèn tắt và thành phố rơi vào hỗn loạn.

多くおおくの家いえが灰はいと化かした。

Nhiều ngôi nhà biến thành tro.

雨あめで被災ひさい地ちはさらに濁流だくりゅうに襲おそわれる。

緊急きんきゅう支援しえんが必要ひつようです。

Tiếp tục bài đọc này trong app

Bản dịch, audio từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz cho phần còn lại của bài đọc có sẵn trong app Kanji 360 miễn phí.

Kanji trong bài đọc này

Đọc để thành thạo tiếng Nhật

App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.