tro
On'yomi (音読み)
- カイ
- エ
Kun'yomi (訓読み)
- はい
Về kanji này
Kanji "灰" có nghĩa chính là "tro". Nó thường được dùng như danh từ, chẳng hạn như trong từ "灰色" (はいろ), nghĩa là "màu xám", hay "灰皿" (はいざら), nghĩa là "gạt tàn thuốc". Khi nói về tro, người ta còn dùng từ "灰塵" (かいじん), cũng có nghĩa là "tro". Kanji này mang lại cảm giác nhẹ nhàng, nhưng cũng mô tả hình ảnh của những cái đã cháy rụi. Một lưu ý nhỏ là trong cuộc sống hàng ngày, người Nhật thường sử dụng "灰" để chỉ những thứ liên quan đến lửa và sự tiêu hủy, thể hiện đặc trưng của văn hóa và bối cảnh sử dụng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
焚き火の灰が残っている。
Vẫn còn tro từ lửa trại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ash
- Tiếng Việt
- tro
- 日本語
- はい
- 한국어
- 재
- 中文
- 灰
- id
- abu
- th
- เถ้า
- es
- ceniza
- fr
- cendre
- de
- Asche
- pt
- cinzas
Từ ghép phổ biến
- 灰塵ashes, dust
- 灰色gray, ash color
- 灰燼ashes
- 灰皿ashtray
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.