N1
Cảm xúc phức tạp
彼の肌は少し荒れている。
Da của anh ấy hơi thô ráp.
最近、羞恥を感じている。
Gần đây, anh ấy cảm thấy xấu hổ.
彼は人の成功を羨んでしまう。
Anh ấy ghen tị với thành công của người khác.
この対応はじっくりと肝に銘じるべきだ。
Phản ứng này nên được ghi nhớ kỹ.
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.