N1
Buổi biểu diễn xiếc của gánh lữ hành
旅するサーカスは観客を手に汗を握らせた。
Gánh xiếc du hành đã làm khán giả căng thẳng.
巧みな演技は拍手を巻き起こした。
Màn trình diễn khéo léo đã tạo ra tiếng hoan nghênh.
隊員は旗を掲げて演目を知らせた。
Các thành viên đội đã giương cờ để thông báo tiết mục.
次の演技は旋回技だった
Màn trình diễn tiếp theo là một kỹ thuật quay vòng.
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.