quà tặng
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- いた.る
- つか.む
- にえ
Về kanji này
Kanji 「摯」 có nghĩa chính là quà tặng hoặc sự nghiêm túc. Thông thường, nó được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ để diễn tả cảm xúc và thái độ. Một số từ ghép thường thấy là 真摯 (しんし), nghĩa là chân thành, và 摯実 (しじつ), có nghĩa là nghiêm túc. Những từ này thường được dùng để miêu tả thái độ trong giao tiếp hoặc trong công việc, nhấn mạnh tính chân thành và sự nghiêm túc. Lưu ý rằng kanji này không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng vẫn quan trọng trong văn phạm và văn viết, đặc biệt là trong các tình huống chính thức.
Câu ví dụ
彼女は摯に仕事に取り組んでいる。
Cô ấy chân thành cống hiến cho công việc của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gift, seriousness
- Tiếng Việt
- quà tặng
- 日本語
- 摯
- 한국어
- 진지함
- 中文
- 挚
- id
- hadiah, keseriusan
- th
- ของขวัญ, ความจริงจัง
- es
- regalo, seriedad
- fr
- don, sérieux
- de
- Geschenk, Ernsthaftigkeit
- pt
- presente, seriedade
Từ ghép phổ biến
- 真摯sincere, earnest, serious
- 摯実serious, sincere, honest
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.