Quay lại từ điển
JLPT N115画 · 15 nétbộ thủ 手tần suất #2170Kanji Jōyō (thường dụng)

quà tặng

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • いた.る
  • つか.む
  • にえ

Gợi nhớ

Khi tặng quà, bàn tay phải nắm chặt món quà để thể hiện sự nghiêm túc và chân thành.

Về kanji này

Kanji 「摯」 có nghĩa chính là quà tặng hoặc sự nghiêm túc. Thông thường, nó được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ để diễn tả cảm xúc và thái độ. Một số từ ghép thường thấy là 真摯 (しんし), nghĩa là chân thành, và 摯実 (しじつ), có nghĩa là nghiêm túc. Những từ này thường được dùng để miêu tả thái độ trong giao tiếp hoặc trong công việc, nhấn mạnh tính chân thành và sự nghiêm túc. Lưu ý rằng kanji này không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng vẫn quan trọng trong văn phạm và văn viết, đặc biệt là trong các tình huống chính thức.

Câu ví dụ

  • 彼女は摯に仕事に取り組んでいる。

    Cô ấy chân thành cống hiến cho công việc của mình.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
gift, seriousness
Tiếng Việt
quà tặng
日本語
한국어
진지함
中文
id
hadiah, keseriusan
th
ของขวัญ, ความจริงจัง
es
regalo, seriedad
fr
don, sérieux
de
Geschenk, Ernsthaftigkeit
pt
presente, seriedade

Từ ghép phổ biến

  • 真摯しんしsincere, earnest, serious
  • 摯実しじつserious, sincere, honest

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.