N1
Hành trình cảm xúc
彼は憲法に関して憤りを抱いた。
Anh ta cảm thấy tức giận đối với hiến pháp.
しかし、彼はその恨みを改善しようと努めた。
Tuy nhiên, anh ấy đã cố gắng cải thiện sự thù hằn đó.
時々、彼は感情の極軌を描いた。
Đôi khi, anh ấy miêu tả những cực độ của cảm xúc.
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.