Từ vựng
N1Danh từ

繊細

せんさい

Nghĩa

  • 1.tinh xảo
  • 2.mảnh mai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dainty, delicate (e.g. fingers), fine
Tiếng Việt
tinh xảo, mảnh mai
日本語
繊細, デリケート, 細かい
한국어
섬세한, 미세한, 여린
中文
细腻, 精致, 纤细
Bahasa Indonesia
halus
ภาษาไทย
บอบบาง
Español
delicado
Français
délicat
Deutsch
fein
Português
delicado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.