N2Tính từ i
珍しい
めずらしい
Nghĩa
- 1.hiếm có
- 2.không bình thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rare, unusual
- Tiếng Việt
- hiếm có, không bình thường
- 日本語
- 珍しい
- 한국어
- 희귀한
- 中文
- 稀有
- Bahasa Indonesia
- langka
- ภาษาไทย
- หายาก
- Español
- raro
- Français
- rare
- Deutsch
- selten
- Português
- raro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
珍しい木の柄が多く栽培されています。
Nhiều loại cây độc đáo đang được trồng.
珍しい骨が発見されました。
Một chiếc xương quý hiếm đã được phát hiện.
古代文明は珍しい石碑を持つ。
Các nền văn minh cổ đại có những bia đá hiếm.
珍しい事が続き、人々は不安に陥った。
Những sự việc lạ thường tiếp diễn, và mọi người rơi vào lo lắng.
雨が降る日に、玄関で珍しい友人と会った
Vào một ngày mưa, tôi đã gặp một người bạn hiếm có ở cửa.
海底には珍しい珠が眠っている。
Một viên ngọc quý hiếm nằm yên dưới đáy biển.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.